Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“needed” là quá khứ phân từ của Need — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #132

Need

//

  • (Econ) Nhu cầu.+ Đôi khi người ta lập luận rằng trong một thị trường tự do, các cá nhân sẽ không có cầu đối với một số hàng hoá nào đó nhiều đến mức mà xã hội hay cộng đồng cho là họ cần phải tiêu dùng.
Trái nghĩa luxurysurplusexcess
Định nghĩa tiếng Anh

n. a condition requiring relief\nn. anything that is necessary but lacking\nv. have or feel a need for

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...