EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› printer
printer
A1
danh từ
máy in
UK /ˈprɪn.tər/
·
US /ˈprɪn.tər/
a machine that prints text or images
The printer is not working.
→ Máy in không hoạt động.
The printer is out of paper.
→ Máy in hết giấy.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'premere'.
Đồng nghĩa
printing device
Collocations
laser printer
printer ink
Họ từ
print (v)
printing (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'printer' khi nói về công nghệ trong bài viết.
Máy in. Phân biệt với 'printer' (người in) hiếm dùng.
Có trong các bộ
📚
14. Máy tính
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 8
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...