EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› believe
believe
A1
động từ
tin tưởng
UK /bɪˈliːv/
·
US /bɪˈliːv/
To accept something as true or real.
I believe in you.
→ Tôi tin tưởng bạn.
She believes in ghosts.
→ Cô ấy tin vào ma.
Đồng nghĩa
trust
accept
Trái nghĩa
doubt
disbelieve
Collocations
believe in
believe that
Họ từ
belief (n)
believable (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi trình bày quan điểm cá nhân.
Thường dùng với 'in' khi nói về niềm tin.
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 11
A2 · Admin
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...