Kho từ › internet software › browse

browse

B1 v. 📁 internet software TOEIC
duyệt (web); xem lướt
UK /braʊz/ · US /braʊz/
To look through information or items casually.
Users can browse the catalog without logging in.
→ Người dùng có thể duyệt danh mục mà không cần đăng nhập.
She browsed several job listings online.→ Cô ấy đã duyệt qua nhiều tin tuyển dụng trực tuyến.
Đồng nghĩa
surfnavigateexplore
Collocations
browse the webbrowse a websitebrowse a catalogbrowse anonymouslybrowse history
Họ từ
browserbrowsing
🎯 IELTS: Nói về việc tìm kiếm thông tin trong IELTS.
'Browser' (trình duyệt) là danh từ phái sinh quan trọng trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...