Kho từ › internet software › access

access

B1 v. 📁 internet software TOEIC
truy cập
UK /ˈæk.ses/ · US /ˈæk.ses/
To gain entry to something.
You can access the system remotely via VPN.
→ Bạn có thể truy cập hệ thống từ xa qua VPN.
Only administrators can access this folder.→ Chỉ quản trị viên mới có thể truy cập thư mục này.
Đồng nghĩa
reachconnect tolog into
Collocations
access a fileaccess the networkgain accessrestrict accessremote access
Họ từ
accessibleaccessibilityinaccessible
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về công nghệ.
Vừa là v. (truy cập) vừa là n. (quyền truy cập / đường vào). 'Gain access' = có được quyền truy cập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...