Kho từ › internet software › cache

cache

B1 n. 📁 internet software TOEIC
bộ nhớ đệm
UK /kæʃ/ · US /kæʃ/
A storage area for temporary data.
Clear the cache to fix loading issues.
→ Xóa bộ nhớ đệm để khắc phục sự cố tải trang.
The browser cache stores frequently visited pages.→ Bộ nhớ đệm trình duyệt lưu các trang được truy cập thường xuyên.
Đồng nghĩa
buffertemporary memorytemp storage
Collocations
clear the cachebrowser cachecache memorycached datacache size
Họ từ
cachedcaching
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ thông tin.
Phát âm như 'cash' (tiền mặt) — không phải 'cash-ay'. Hay bị nhầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...