Kho từ › environment › sustainable

sustainable

B1 adj. 📁 environment TOEIC
bền vững
UK /səˈsteɪ.nə.bəl/ · US /səˈsteɪ.nə.bəl/
able to be maintained without harming the environment
The company uses sustainable materials.
→ Công ty dùng vật liệu bền vững.
We promote sustainable growth.→ Chúng tôi thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Đồng nghĩa
eco-friendly
Trái nghĩa
unsustainable
Collocations
sustainable developmentsustainable energysustainable materialsenvironmentally sustainablesustainable growth
Họ từ
sustain (v.) duy trìsustainability (n.) tính bền vữngsustainably (adv.) một cách bền vững
🎯 IELTS: Dùng 'sustainable' để thể hiện trách nhiệm môi trường trong bài viết.
Word-form: sustain (v.) → sustainable (adj.) → sustainability (n.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...