EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment › sustainable
sustainable
ID
189771
/səˈsteɪ.nə.bəl/
B1
adj.
📁 environment
TOEIC
bền vững
The company uses sustainable materials.
→ Công ty dùng vật liệu bền vững.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
renewable
/rɪˈnjuː.ə.bəl/
có thể tái tạo
recycle
/ˌriːˈsaɪ.kəl/
tái chế
emission
/ɪˈmɪʃ.ən/
khí thải
conserve
/kənˈsɜːrv/
bảo tồn, tiết kiệm
pollution
/pəˈluː.ʃən/
ô nhiễm
eco-friendly
/ˈiː.koʊˌfrend.li/
thân thiện với môi trường
waste
/weɪst/
rác thải; lãng phí
carbon
/ˈkɑːr.bən/
carbon (khí thải CO₂)
Có trong các bộ
🌿
Môi trường & Bền vững
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...