Kho từ › environment › sustainable

sustainable ID 189771 /səˈsteɪ.nə.bəl/

B1 adj. 📁 environment TOEIC
bền vững
The company uses sustainable materials.
→ Công ty dùng vật liệu bền vững.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...