EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› research surveys › questionnaire
questionnaire
B1
n.
📁 research surveys
TOEIC
bảng câu hỏi (khảo sát)
UK /ˌkwɛs.tʃəˈnɛr/
·
US /ˌkwɛs.tʃəˈnɛr/
a set of questions for gathering information.
Please complete the customer questionnaire.
→ Vui lòng hoàn thành bảng câu hỏi khách hàng.
We mailed a questionnaire to clients.
→ Chúng tôi gửi bảng câu hỏi cho khách.
Đồng nghĩa
survey form
Collocations
fill out a questionnaire
a short questionnaire
online questionnaire
design a questionnaire
distribute a questionnaire
🎯
IELTS:
Dùng khi thảo luận về nghiên cứu xã hội.
'Questionnaire' = bảng câu hỏi (chú ý chính tả: hai chữ n).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
respondent
/rɪˈspɒn.dənt/
người trả lời khảo sát
analyze
/ˈæn.ə.laɪz/
phân tích
statistics
/stəˈtɪs.tɪks/
số liệu thống kê
findings
/ˈfaɪn.dɪŋz/
kết quả (nghiên cứu)
poll
/poʊl/
thăm dò ý kiến; thực hiện thăm dò
conclude
/kənˈkluːd/
kết luận; đi đến kết luận
interpret
/ɪnˈtɜːr.prɪt/
diễn giải; phân tích ý nghĩa
compile
/kəmˈpaɪl/
biên soạn; tổng hợp (dữ liệu)
Có trong các bộ
🔬
Nghiên cứu & Khảo sát
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...