Kho từ › research surveys › questionnaire

questionnaire

B1 n. 📁 research surveys TOEIC
bảng câu hỏi (khảo sát)
UK /ˌkwɛs.tʃəˈnɛr/ · US /ˌkwɛs.tʃəˈnɛr/
a set of questions for gathering information.
Please complete the customer questionnaire.
→ Vui lòng hoàn thành bảng câu hỏi khách hàng.
We mailed a questionnaire to clients.→ Chúng tôi gửi bảng câu hỏi cho khách.
Đồng nghĩa
survey form
Collocations
fill out a questionnairea short questionnaireonline questionnairedesign a questionnairedistribute a questionnaire
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về nghiên cứu xã hội.
'Questionnaire' = bảng câu hỏi (chú ý chính tả: hai chữ n).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...