Kho từ › research surveys › statistics

statistics

B1 n. 📁 research surveys TOEIC
số liệu thống kê
UK /stəˈtɪs.tɪks/ · US /stəˈtɪs.tɪks/
data collected and analyzed to show trends or patterns.
The statistics show a rise in online purchases.
→ Số liệu thống kê cho thấy mua hàng trực tuyến tăng.
Current statistics confirm the trend we observed.→ Số liệu hiện tại xác nhận xu hướng chúng tôi quan sát.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là trạng thái.
Đồng nghĩa
figuresdatanumbers
Collocations
compile statisticsrecent statisticskey statisticsgovernment statisticsinterpret statistics
Họ từ
statisticstatisticalstatisticallystatistician
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để hỗ trợ luận điểm trong bài viết.
'Statistics' dùng như danh từ số nhiều: 'The statistics ARE…' (không phải 'is').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...