EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› research surveys › findings
findings
B1
n.
📁 research surveys
TOEIC
kết quả (nghiên cứu)
UK /ˈfaɪn.dɪŋz/
·
US /ˈfaɪn.dɪŋz/
The results or conclusions from research or analysis.
The findings reveal strong brand loyalty.
→ Kết quả cho thấy sự trung thành thương hiệu mạnh mẽ.
We will share our findings at next week's meeting.
→ Chúng tôi sẽ chia sẻ kết quả vào cuộc họp tuần tới.
Đồng nghĩa
results
conclusions
outcomes
Collocations
key findings
present findings
research findings
preliminary findings
support the findings
Họ từ
find
found
finder
🎯
IELTS:
Có thể dùng để tóm tắt nghiên cứu.
'Findings' luôn dùng số nhiều trong ngữ cảnh nghiên cứu, không nói 'a finding' đơn lẻ thường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
questionnaire
/ˌkwɛs.tʃəˈnɛr/
bảng câu hỏi (khảo sát)
respondent
/rɪˈspɒn.dənt/
người trả lời khảo sát
analyze
/ˈæn.ə.laɪz/
phân tích
statistics
/stəˈtɪs.tɪks/
số liệu thống kê
poll
/poʊl/
thăm dò ý kiến; thực hiện thăm dò
conclude
/kənˈkluːd/
kết luận; đi đến kết luận
interpret
/ɪnˈtɜːr.prɪt/
diễn giải; phân tích ý nghĩa
compile
/kəmˈpaɪl/
biên soạn; tổng hợp (dữ liệu)
Có trong các bộ
🔬
Nghiên cứu & Khảo sát
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...