Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

addition

/əˈdɪʃən/ A1

Nghĩa

thêm vào danh từ

Định nghĩa · Something added to something else.

“In addition, I agree.”Ngoài ra, tôi đồng ý.

“In addition to her job, she studies at night.”Ngoài công việc, cô ấy học vào ban đêm.

Đồng nghĩa additionsupplement
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Dùng 'addition' để mở rộng ý tưởng trong bài viết.

Ghi chú · Thêm vào có thể làm tăng giá trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...