supplement
/'sʌplimənt/
danh từ
- phần bổ sung, phần phụ thêm
- tờ phụ trương, bàn phụ lục
- (toán học) góc phụ
ngoại động từ
- bổ sung, phụ thêm vào
Biến thể từ
supplements số nhiều
supplemented quá khứ phân từ
supplementing hiện tại phân từ
supplemented quá khứ
supplements ngôi 3 số ít
Trái nghĩa
deficiencylack
Định nghĩa tiếng Anh
n. a quantity added (e.g. to make up for a deficiency)\nv. add as a supplement to what seems insufficient\nv. serve as a supplement to