Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5192

supplement

/'sʌplimənt/

danh từ

  • phần bổ sung, phần phụ thêm
  • tờ phụ trương, bàn phụ lục
  • (toán học) góc phụ

ngoại động từ

  • bổ sung, phụ thêm vào
Đồng nghĩa additionboost
Trái nghĩa deficiencylack
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quantity added (e.g. to make up for a deficiency)\nv. add as a supplement to what seems insufficient\nv. serve as a supplement to

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...