Kho từ › gas

gas

A1 danh từ
khí, xăng
UK /ɡæs/ · US /ɡæs/
A substance that can be burned for energy.
I need gas for my car.
→ Tôi cần xăng cho xe của mình.
Natural gas is used for heating.→ Khí tự nhiên được dùng để sưởi ấm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
petrolfuel
Collocations
gas stationgas billgas leak
Họ từ
gaseous (adj.)gasoline (n.)
🎯 IELTS: Dùng 'gas' để nói về năng lượng trong IELTS.
Ở Mỹ, gas thường chỉ xăng; ở Anh dùng petrol. Gas cũng chỉ khí đốt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...