Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gas

/ɡæs/ A1

Nghĩa

khí, xăng danh từ

Định nghĩa · A substance that can be burned for energy.

“I need gas for my car.”Tôi cần xăng cho xe của mình.

“Natural gas is used for heating.”Khí tự nhiên được dùng để sưởi ấm.

Đồng nghĩa petrolfuel
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.

Mẹo IELTS · Dùng 'gas' để nói về năng lượng trong IELTS.

Ghi chú · Ở Mỹ, gas thường chỉ xăng; ở Anh dùng petrol. Gas cũng chỉ khí đốt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...