EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› gas
gas
A1
danh từ
khí, xăng
UK /ɡæs/
·
US /ɡæs/
A substance that can be burned for energy.
I need gas for my car.
→ Tôi cần xăng cho xe của mình.
Natural gas is used for heating.
→ Khí tự nhiên được dùng để sưởi ấm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
petrol
fuel
Collocations
gas station
gas bill
gas leak
Họ từ
gaseous (adj.)
gasoline (n.)
🎯
IELTS:
Dùng 'gas' để nói về năng lượng trong IELTS.
Ở Mỹ, gas thường chỉ xăng; ở Anh dùng petrol. Gas cũng chỉ khí đốt.
Có trong các bộ
📔
CHỦ ĐỀ TÌNH YÊU C2
B1 · Cộng đồng
📚
53. Năng lượng
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...