Kho từ › bush

bush

A1 danh từ
bụi cây
UK /bʊʃ/ · US /bʊʃ/
A plant that is smaller than a tree.
There is a bush in the garden.
→ Có một bụi cây trong vườn.
The rabbit hid behind a bush.→ Con thỏ trốn sau một bụi cây.
Cấu tạo
Từ 'bush' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'busch'.
Đồng nghĩa
shrubthicket
Collocations
bushy hairrose bushbush fire
Họ từ
bushy (adj)bushland (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả cảnh quan tự nhiên.
Bụi cây thấp, khác với cây cao (tree).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...