EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bush
bush
A1
danh từ
bụi cây
UK /bʊʃ/
·
US /bʊʃ/
A plant that is smaller than a tree.
There is a bush in the garden.
→ Có một bụi cây trong vườn.
The rabbit hid behind a bush.
→ Con thỏ trốn sau một bụi cây.
Cấu tạo
Từ 'bush' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'busch'.
Đồng nghĩa
shrub
thicket
Collocations
bushy hair
rose bush
bush fire
Họ từ
bushy (adj)
bushland (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả cảnh quan tự nhiên.
Bụi cây thấp, khác với cây cao (tree).
Có trong các bộ
📚
50. Thực vật
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...