Kho từ › huge

huge

A1 tính từ
khổng lồ
UK /hjuːdʒ/ · US /hjuːdʒ/
Very large in size or amount.
The elephant is huge.
→ Con voi rất khổng lồ.
The project was a huge success.→ Dự án đã thành công rực rỡ.
Cấu tạo
Từ 'huge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'uges'.
Đồng nghĩa
enormousmassive
Trái nghĩa
small
Collocations
huge amounthuge difference
Họ từ
hugely (adv)hugeness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự lớn lao trong bài viết.
Mạnh hơn 'big', thường dùng trong văn nói.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...