EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› huge
huge
A1
tính từ
khổng lồ
UK /hjuːdʒ/
·
US /hjuːdʒ/
Very large in size or amount.
The elephant is huge.
→ Con voi rất khổng lồ.
The project was a huge success.
→ Dự án đã thành công rực rỡ.
Cấu tạo
Từ 'huge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'uges'.
Đồng nghĩa
enormous
massive
Trái nghĩa
small
Collocations
huge amount
huge difference
Họ từ
hugely (adv)
hugeness (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả sự lớn lao trong bài viết.
Mạnh hơn 'big', thường dùng trong văn nói.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
📔
Tính từ thường gặp
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...