huge
/hjuːdʒ/ A1
Nghĩa
khổng lồ
tính từ
Định nghĩa · Very large in size or amount.
“The elephant is huge.”Con voi rất khổng lồ.
“The project was a huge success.”Dự án đã thành công rực rỡ.
Trái nghĩa
small
Cụm hay dùng
huge amounthuge difference
Họ từ
hugely (adv)hugeness (n)
Cấu tạoTừ 'huge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'uges'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự lớn lao trong bài viết.
Ghi chú · Mạnh hơn 'big', thường dùng trong văn nói.