Kho từ › adj negative › inadequate

inadequate

B2 adj. 📁 adj negative TOEIC
không đủ, không đáp ứng yêu cầu
UK /ɪnˈæd.ɪ.kwət/ · US /ɪnˈæd.ɪ.kwət/
not enough to meet needs or requirements
The current budget is inadequate for the project.
→ Ngân sách hiện tại không đủ cho dự án.
Staff training proved wholly inadequate last year.→ Việc đào tạo nhân viên bị chứng minh là hoàn toàn không đủ năm ngoái.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'in-' (không) và 'adequate' (đủ).
Đồng nghĩa
insufficientdeficientlacking
Collocations
inadequate fundinginadequate responseprove inadequatewholly inadequate
Họ từ
inadequacy (n)inadequately (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'inadequate' để chỉ sự thiếu hụt trong bài viết.
Khác 'insufficient' (số lượng); 'inadequate' thiên về chất lượng không đáp ứng tiêu chuẩn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...