Kho từ › adj negative › unsatisfactory

unsatisfactory

B2 adj. 📁 adj negative TOEIC
không thỏa mãn, không đạt yêu cầu
UK /ˌʌn.sæt.ɪsˈfæk.tər.i/ · US /ˌʌn.sæt.ɪsˈfæk.tər.i/
Not satisfactory or not meeting expectations.
The supplier's delivery record is unsatisfactory.
→ Lịch sử giao hàng của nhà cung cấp không thỏa mãn yêu cầu.
An unsatisfactory outcome prompted a full review.→ Một kết quả không đạt yêu cầu dẫn đến việc xem xét toàn diện.
Đồng nghĩa
inadequateunacceptablepoor
Collocations
unsatisfactory performanceunsatisfactory resultsdeemed unsatisfactoryprove unsatisfactory
Họ từ
satisfaction (n)satisfactory (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự không đạt yêu cầu.
Thường dùng trong đánh giá hiệu suất (performance review) và khiếu nại dịch vụ khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...