unsatisfactory
Nghĩa
Định nghĩa · Not satisfactory or not meeting expectations.
“The supplier's delivery record is unsatisfactory.”Lịch sử giao hàng của nhà cung cấp không thỏa mãn yêu cầu.
“An unsatisfactory outcome prompted a full review.”Một kết quả không đạt yêu cầu dẫn đến việc xem xét toàn diện.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự không đạt yêu cầu.
Ghi chú · Thường dùng trong đánh giá hiệu suất (performance review) và khiếu nại dịch vụ khách hàng.