Kho từ › adj negative › insufficient

insufficient

B2 adj. 📁 adj negative TOEIC
không đủ (về số lượng)
UK /ˌɪn.səˈfɪʃ.ənt/ · US /ˌɪn.səˈfɪʃ.ənt/
not enough in quantity or degree
Insufficient data makes accurate forecasting impossible.
→ Dữ liệu không đủ làm cho dự báo chính xác là bất khả thi.
The staff was insufficient to handle peak demand.→ Nhân viên không đủ để xử lý nhu cầu cao điểm.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'in-' và 'sufficient'.
Đồng nghĩa
inadequatedeficientlacking
Collocations
insufficient fundsinsufficient evidenceinsufficient timewholly insufficient
Họ từ
insufficiency (n)insufficiently (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ ra vấn đề trong bài viết.
'Insufficient' = về số lượng; 'inadequate' = về chất lượng/mức độ phù hợp. Phân biệt để dùng đúng ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...