Kho từ › adj negative › unacceptable

unacceptable

B2 adj. 📁 adj negative TOEIC
không thể chấp nhận được
UK /ˌʌn.əkˈsɛp.tə.bəl/ · US /ˌʌn.əkˈsɛp.tə.bəl/
not able to be accepted or approved
The quality of this shipment is unacceptable.
→ Chất lượng của lô hàng này không thể chấp nhận được.
Unacceptable delays will result in contract penalties.→ Sự chậm trễ không thể chấp nhận sẽ dẫn đến phạt hợp đồng.
Cấu tạo
'Unacceptable' được hình thành từ 'accept' với tiền tố 'un-'.
Đồng nghĩa
intolerableunsatisfactoryinadmissible
Collocations
totally unacceptableunacceptable behaviorunacceptable riskfind unacceptable
Họ từ
acceptance (n)acceptable (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'unacceptable' để nhấn mạnh sự không đồng ý trong bài viết.
Thường xuất hiện trong complaint letters và HR policies — mang tính quyết đoán, chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...