Kho từ › adj negative › inaccurate

inaccurate

B2 adj. 📁 adj negative TOEIC
không chính xác, sai sót
UK /ɪnˈæk.jər.ɪt/ · US /ɪnˈæk.jər.ɪt/
not correct or accurate
The inaccurate report misled shareholders significantly.
→ Báo cáo không chính xác đã đánh lừa các cổ đông đáng kể.
Inaccurate data entry caused billing errors.→ Nhập dữ liệu không chính xác gây ra lỗi thanh toán.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'in-' (không) và 'accurate' (chính xác).
Đồng nghĩa
incorrecterroneousimprecise
Collocations
inaccurate informationinaccurate figureshighly inaccuratefactually inaccurate
Họ từ
inaccuracy (n)accurately (adv)accuracy (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'inaccurate' để chỉ sự không chính xác trong bài viết.
'Factually inaccurate' = sai về mặt thực tế — hay gặp trong corrections/retraction notices.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...