Kho từ › adj negative › excessive

excessive

B2 adj. 📁 adj negative TOEIC
quá mức, thái quá
UK /ɪkˈsɛs.ɪv/ · US /ɪkˈsɛs.ɪv/
more than what is necessary or reasonable
Excessive overtime leads to burnout among employees.
→ Làm thêm giờ quá mức dẫn đến kiệt sức ở nhân viên.
The fees were excessive given the service quality.→ Mức phí quá cao so với chất lượng dịch vụ.
Cấu tạo
Từ 'excess' (quá mức) + 'ive' (thuộc về)
Đồng nghĩa
extremeunreasonabledisproportionate
Collocations
excessive costexcessive workloadexcessive demanddeemed excessive
Họ từ
excess (n)excessively (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'excessive' để nhấn mạnh sự quá mức trong bài viết.
'Deemed excessive' = bị coi là quá mức — hay gặp trong bài luật, quy định, khiếu nại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...