Kho từ › adj negative › alarming

alarming

B2 adj. 📁 adj negative TOEIC
đáng lo ngại, đáng báo động
UK /əˈlɑːr.mɪŋ/ · US /əˈlɑːr.mɪŋ/
causing worry or fear; concerning
The rise in errors is at an alarming rate.
→ Tỷ lệ lỗi gia tăng ở mức đáng lo ngại.
An alarming drop in revenue prompted restructuring.→ Doanh thu giảm đáng lo ngại đã thúc đẩy việc tái cơ cấu.
Cấu tạo
Từ này đến từ 'alarm' trong tiếng Anh.
Đồng nghĩa
worryingdisturbingconcerning
Collocations
alarming ratealarming trendalarming increasefind alarming
Họ từ
alarm (n/v)alarmingly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh vấn đề trong bài viết.
'At an alarming rate' = với tốc độ đáng báo động — cụm cố định hay gặp trong báo cáo thống kê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...