Từ vựng B2

Chủ đề adj negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

misleading

/ˌmɪsˈliː.dɪŋ/ B2 TOEIC phổ biến #4346

Nghĩa

gây hiểu lầm, đánh lừa adj.

Định nghĩa · Causing someone to have a wrong idea or impression.

“The advertisement was found to be misleading.”Quảng cáo đó bị phát hiện là gây hiểu lầm.

“Misleading statistics can distort business decisions.”Số liệu thống kê gây hiểu lầm có thể làm méo mó các quyết định kinh doanh.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ sự không chính xác trong bài viết.

Ghi chú · 'Potentially misleading' thường dùng trong văn bản pháp lý. Hay gặp trong advertising complaints.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...