Kho từ › adj negative › misleading

misleading

B2 adj. 📁 adj negative TOEIC
gây hiểu lầm, đánh lừa
UK /ˌmɪsˈliː.dɪŋ/ · US /ˌmɪsˈliː.dɪŋ/
Causing someone to have a wrong idea or impression.
The advertisement was found to be misleading.
→ Quảng cáo đó bị phát hiện là gây hiểu lầm.
Misleading statistics can distort business decisions.→ Số liệu thống kê gây hiểu lầm có thể làm méo mó các quyết định kinh doanh.
Đồng nghĩa
deceptivefalseinaccurate
Collocations
misleading informationpotentially misleadingmisleading claimmisleading advertising
Họ từ
mislead (v)misled (past)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để chỉ sự không chính xác trong bài viết.
'Potentially misleading' thường dùng trong văn bản pháp lý. Hay gặp trong advertising complaints.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...