Kho từ › adj negative › unreliable

unreliable

B2 adj. 📁 adj negative TOEIC
không đáng tin cậy
UK /ˌʌn.rɪˈlaɪ.ə.bəl/ · US /ˌʌn.rɪˈlaɪ.ə.bəl/
not able to be trusted or relied upon.
The unreliable supplier caused constant delivery delays.
→ Nhà cung cấp không đáng tin cậy gây ra sự chậm trễ giao hàng liên tục.
Unreliable data undermines strategic planning.→ Dữ liệu không đáng tin cậy làm suy yếu việc lập kế hoạch chiến lược.
Đồng nghĩa
undependableinconsistentuntrustworthy
Collocations
unreliable dataunreliable serviceprove unreliablenotoriously unreliable
Họ từ
reliability (n)reliable (adj)reliably (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'unreliable' để chỉ thông tin không chính xác.
'Notoriously unreliable' = nổi tiếng không đáng tin — dùng để nhấn mạnh lịch sử tệ hại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...