Kho từ › adj negative › inconsistent

inconsistent

B2 adj. 📁 adj negative TOEIC
không nhất quán, thiếu đồng đều
UK /ˌɪn.kənˈsɪs.tənt/ · US /ˌɪn.kənˈsɪs.tənt/
not consistent; varying in quality or performance
Inconsistent quality control damaged brand reputation.
→ Kiểm soát chất lượng không nhất quán đã làm hỏng uy tín thương hiệu.
Staff performance was inconsistent across departments.→ Hiệu suất nhân viên không nhất quán giữa các phòng ban.
Cấu tạo
'Inconsistent' được hình thành từ 'consistent' với tiền tố 'in-'.
Đồng nghĩa
irregularerraticvariable
Collocations
inconsistent qualityinconsistent approachhighly inconsistentinconsistent with policy
Họ từ
inconsistency (n)consistently (adv)consistency (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'inconsistent' để chỉ sự không ổn định trong bài viết.
'Inconsistent with' = mâu thuẫn với — cấu trúc quan trọng trong legal/policy documents.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...