Kho từ › adj negative › damaging

damaging

B2 adj. 📁 adj negative TOEIC
gây thiệt hại, có hại
UK /ˈdæm.ɪ.dʒɪŋ/ · US /ˈdæm.ɪ.dʒɪŋ/
Causing harm or damage to something.
The lawsuit had a damaging effect on share price.
→ Vụ kiện có tác động gây thiệt hại đến giá cổ phiếu.
Damaging publicity followed the product recall.→ Sự chú ý của báo chí gây thiệt hại theo sau việc thu hồi sản phẩm.
Đồng nghĩa
harmfuldetrimentalinjurious
Collocations
damaging effectdamaging publicitydeeply damagingpotentially damaging
Họ từ
damage (n/v)damaged (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tác động tiêu cực trong bài viết.
Thường kèm với 'effect', 'publicity', 'claim'. 'Deeply damaging' nhấn mạnh mức độ nặng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...