Kho từ › adj quantity › scarce

scarce

B2 adj. 📁 adj quantity TOEIC
khan hiếm, thiếu hụt
UK /skɛrs/ · US /skɛrs/
In short supply or hard to find.
Skilled workers are scarce in this industry.
→ Công nhân lành nghề khan hiếm trong ngành này.
Raw materials became scarce after the crisis.→ Nguyên liệu thô trở nên khan hiếm sau khủng hoảng.
Cấu tạo
Từ 'scarcity' (sự khan hiếm) + 'e' (tính từ).
Đồng nghĩa
rarelimitedsparse
Collocations
scarce resourcesscarce supplygrow scarce
Họ từ
scarcelyscarcity
🎯 IELTS: Dùng 'scarce' để mô tả tài nguyên trong bài viết.
'scarcity of talent' = thiếu hụt nhân tài — cụm hay gặp Part 7. 'scarcely' = hầu như không.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...