EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj quantity › scarce
scarce
B2
adj.
📁 adj quantity
TOEIC
khan hiếm, thiếu hụt
UK /skɛrs/
·
US /skɛrs/
In short supply or hard to find.
Skilled workers are scarce in this industry.
→ Công nhân lành nghề khan hiếm trong ngành này.
Raw materials became scarce after the crisis.
→ Nguyên liệu thô trở nên khan hiếm sau khủng hoảng.
Cấu tạo
Từ 'scarcity' (sự khan hiếm) + 'e' (tính từ).
Đồng nghĩa
rare
limited
sparse
Collocations
scarce resources
scarce supply
grow scarce
Họ từ
scarcely
scarcity
🎯
IELTS:
Dùng 'scarce' để mô tả tài nguyên trong bài viết.
'scarcity of talent' = thiếu hụt nhân tài — cụm hay gặp Part 7. 'scarcely' = hầu như không.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
numerous
/ˈnjuː.mər.əs/
rất nhiều, đông đảo
abundant
/əˈbʌn.dənt/
dồi dào, phong phú
ample
/ˈæm.pəl/
dồi dào, đủ và dư
extensive
/ɪkˈsten.sɪv/
rộng lớn, toàn diện, đáng kể
moderate
/ˈmɒd.ər.ɪt/
vừa phải, trung bình
minimal
/ˈmɪn.ɪ.məl/
tối thiểu, rất ít
sufficient
/səˈfɪʃ.ənt/
đủ, thỏa đáng
widespread
/ˈwaɪd.spred/
lan rộng, phổ biến khắp nơi
Có trong các bộ
⚖️
Tính từ "số lượng/mức độ"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...