Kho từ › adj quantity › sufficient

sufficient

B2 adj. 📁 adj quantity TOEIC
đủ, thỏa đáng
UK /səˈfɪʃ.ənt/ · US /səˈfɪʃ.ənt/
Enough in quantity or quality to meet needs.
We have sufficient budget for this quarter.
→ Chúng tôi có đủ ngân sách cho quý này.
Sufficient notice must be given before leaving.→ Phải thông báo đủ thời gian trước khi nghỉ việc.
Cấu tạo
Từ 'suffice' (đủ) + 'ent' (thuộc về).
Đồng nghĩa
adequateenoughample
Collocations
sufficient fundssufficient evidencesufficient time
Họ từ
sufficientlysufficiencyinsufficient
🎯 IELTS: Sử dụng 'sufficient' để nhấn mạnh số liệu trong bài viết.
'sufficient' = đủ (không dư). Trái nghĩa: 'insufficient'. Formal hơn 'enough'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...