Kho từ › adj quantity › minimal

minimal

B2 adj. 📁 adj quantity TOEIC
tối thiểu, rất ít
UK /ˈmɪn.ɪ.məl/ · US /ˈmɪn.ɪ.məl/
The least amount possible; very small.
The repairs required minimal downtime.
→ Việc sửa chữa cần thời gian ngừng hoạt động tối thiểu.
Staff reported minimal disruption during the move.→ Nhân viên báo cáo rất ít gián đoạn trong quá trình chuyển.
Đồng nghĩa
negligibleslightleast
Collocations
minimal effortminimal impactminimal risk
Họ từ
minimizeminimumminimally
🎯 IELTS: Sử dụng 'minimal' để nhấn mạnh sự tối giản.
'minimal' = gần như không có. Khác 'minimum' (danh từ/tính từ = mức thấp nhất).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...