capital
/ˈkæpɪtl/ A1
Nghĩa
vốn
danh từ
Định nghĩa · Money or assets used for investment.
“We need more capital.”Chúng tôi cần nhiều vốn hơn.
“We need more capital to expand.”Chúng tôi cần thêm vốn để mở rộng.
Cụm hay dùng
capital citycapital investment
Cấu tạoTừ 'capita' (tiếng Latin) + hậu tố '-l'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về đầu tư trong IELTS.
Ghi chú · Đa nghĩa: thủ đô hoặc vốn.