EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› capital
capital
A1
danh từ
vốn
UK /ˈkæpɪtl/
·
US /ˈkæpɪtl/
Money or assets used for investment.
We need more capital.
→ Chúng tôi cần nhiều vốn hơn.
We need more capital to expand.
→ Chúng tôi cần thêm vốn để mở rộng.
Cấu tạo
Từ 'capita' (tiếng Latin) + hậu tố '-l'.
Đồng nghĩa
city
funds
Collocations
capital city
capital investment
Họ từ
capitalism (n)
capitalist (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi thảo luận về đầu tư trong IELTS.
Đa nghĩa: thủ đô hoặc vốn.
Có trong các bộ
📔
76. Tiền bạc & Tài chính cơ bản
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 9
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...