Kho từ › capital

capital

A1 danh từ
vốn
UK /ˈkæpɪtl/ · US /ˈkæpɪtl/
Money or assets used for investment.
We need more capital.
→ Chúng tôi cần nhiều vốn hơn.
We need more capital to expand.→ Chúng tôi cần thêm vốn để mở rộng.
Cấu tạo
Từ 'capita' (tiếng Latin) + hậu tố '-l'.
Đồng nghĩa
cityfunds
Collocations
capital citycapital investment
Họ từ
capitalism (n)capitalist (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về đầu tư trong IELTS.
Đa nghĩa: thủ đô hoặc vốn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...