Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

culture

/ˈkʌltʃər/ A1

Nghĩa

văn hóa danh từ

Định nghĩa · The shared beliefs, customs, and behaviors of a group.

“Culture is important.”Văn hóa là quan trọng.

“Culture shapes our identity and values.”Văn hóa định hình bản sắc và giá trị của chúng ta.

Mẹo IELTS · Dùng 'culture' để phân tích xã hội trong IELTS.

Ghi chú · Liên quan đến lối sống và phong tục tập quán.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...