Kho từ › consumer

consumer

A1 danh từ
người tiêu dùng
UK /kənˈsuːmər/ · US /kənˈsuːmər/
A person who buys goods or services.
The consumer wants quality.
→ Người tiêu dùng muốn chất lượng.
The consumer price index rose.→ Chỉ số giá tiêu dùng tăng.
Cấu tạo
Từ 'consume' + hậu tố '-er'.
Đồng nghĩa
customerbuyer
Collocations
consumer goodsconsumer behavior
Họ từ
consume (v.)consumption (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thị trường trong IELTS.
Phân biệt với 'customer' (khách hàng mua cụ thể).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...