consumer
/kənˈsuːmər/ A1
Nghĩa
người tiêu dùng
danh từ
Định nghĩa · A person who buys goods or services.
“The consumer wants quality.”Người tiêu dùng muốn chất lượng.
“The consumer price index rose.”Chỉ số giá tiêu dùng tăng.
Cụm hay dùng
consumer goodsconsumer behavior
Cấu tạoTừ 'consume' + hậu tố '-er'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thị trường trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt với 'customer' (khách hàng mua cụ thể).