Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consumer

/kənˈsuːmər/ A1

Nghĩa

người tiêu dùng danh từ

Định nghĩa · A person who buys goods or services.

“The consumer wants quality.”Người tiêu dùng muốn chất lượng.

“The consumer price index rose.”Chỉ số giá tiêu dùng tăng.

Đồng nghĩa customerbuyer
Cấu tạoTừ 'consume' + hậu tố '-er'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thị trường trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt với 'customer' (khách hàng mua cụ thể).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...