EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› foreign
foreign
A1
tính từ
nước ngoài
UK /ˈfɔːrɪn/
·
US /ˈfɔːrɪn/
Relating to a country that is not your own.
She speaks a foreign language.
→ Cô ấy nói một ngôn ngữ nước ngoài.
Foreign policy is complex.
→ Chính sách đối ngoại rất phức tạp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
overseas
alien
Collocations
foreign country
foreign language
Họ từ
foreigner (n)
🎯
IELTS:
Dùng 'foreign' để nói về văn hóa trong IELTS.
Không nhầm với 'strange' (kỳ lạ).
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
📔
Tính từ thường gặp
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...