Kho từ › foreign

foreign

A1 tính từ
nước ngoài
UK /ˈfɔːrɪn/ · US /ˈfɔːrɪn/
Relating to a country that is not your own.
She speaks a foreign language.
→ Cô ấy nói một ngôn ngữ nước ngoài.
Foreign policy is complex.→ Chính sách đối ngoại rất phức tạp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
overseasalien
Collocations
foreign countryforeign language
Họ từ
foreigner (n)
🎯 IELTS: Dùng 'foreign' để nói về văn hóa trong IELTS.
Không nhầm với 'strange' (kỳ lạ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...