mode
/moʊd/ A1
Nghĩa
chế độ
danh từ
Định nghĩa · A way or method of doing something.
“Change the mode to silent.”Chuyển chế độ sang im lặng.
“She prefers to work in quiet mode.”Cô ấy thích làm việc trong chế độ yên tĩnh.
Cụm hay dùng
safe modenormal modeoperating mode
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi mô tả cách thức làm việc.
Ghi chú · Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.