Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #2793

mode

//

  • phương thức, phương pháp; hình thức
  • m. of motion phương thức chuyển động
  • m. of operation phương pháp làm việc
  • m. of oscillation dạn dao động
  • m. of vibration dạng chấn động
  • floating control m. phương pháp điều chỉnh động
  • high-frequency m. (điều khiển học) chế độ cao tần
  • normal m. dao động riêng
  • transverse m. of vibration dạng chấn động ngang
Biến thể từ modes số nhiều
Đồng nghĩa methodstylewayfashion
Định nghĩa tiếng Anh

n. a particular functioning condition or arrangement\nn. any of various fixed orders of the various diatonic notes within an octave\nn. the most frequent value of a random variable

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...