Kho từ › expressions formal › in lieu of

in lieu of

B2 phr. 📁 expressions formal TOEIC
thay cho, thay thế
UK /ɪn luː ʌv/ · US /ɪn luː ʌv/
instead of something else
Time off was granted in lieu of overtime pay.
→ Nghỉ phép được cấp thay cho tiền làm thêm giờ.
Vouchers were accepted in lieu of cash.→ Phiếu mua hàng được chấp nhận thay tiền mặt.
Đồng nghĩa
instead ofin place ofas a substitute for
Collocations
in lieu of paymentin lieu of noticetime off in lieu
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thay thế trong IELTS.
Từ gốc Pháp; hoàn toàn chính thức trong văn bản hành chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...