Kho từ › expressions formal › in accordance with

in accordance with

B2 phr. 📁 expressions formal TOEIC
phù hợp với, theo đúng
UK /ɪn əˈkɔːrdəns wɪð/ · US /ɪn əˈkɔːrdəns wɪð/
in agreement with rules or standards
The refund was processed in accordance with company policy.
→ Hoàn tiền được xử lý theo đúng chính sách công ty.
We acted in accordance with all applicable regulations.→ Chúng tôi hành động phù hợp với mọi quy định hiện hành.
Đồng nghĩa
in line withpursuant toas required by
Collocations
in accordance with policyin accordance with regulationsin accordance with the contract
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chính xác trong Writing.
Cấu trúc phổ biến nhất trong văn bản pháp lý; mạnh hơn 'following'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...