Kho từ › expressions formal › pertaining to

pertaining to

B2 phr. 📁 expressions formal TOEIC
liên quan đến, thuộc về
UK /pɜːrˈteɪnɪŋ tuː/ · US /pɜːrˈteɪnɪŋ tuː/
Related to or concerning something.
All documents pertaining to the case were reviewed.
→ Tất cả tài liệu liên quan đến vụ việc đã được xem xét.
Submit forms pertaining to employee benefits by Friday.→ Nộp mẫu liên quan đến phúc lợi nhân viên trước thứ Sáu.
Đồng nghĩa
relating toconcerningregarding
Collocations
pertaining to this matterpertaining to the caseinformation pertaining to
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ mối liên hệ trong bài nói.
Rất trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý/hành chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...