EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl establish › comprise
comprise
C1
v.
📁 awl establish
TOEIC
bao gồm, cấu thành
UK /kəmˈpraɪz/
·
US /kəmˈpraɪz/
To include or be made up of.
The committee comprises five senior managers.
→ Ủy ban bao gồm năm nhà quản lý cấp cao.
The package comprises three separate modules.
→ Gói này bao gồm ba mô-đun riêng biệt.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'comprehendere' (bao gồm).
Đồng nghĩa
consist of
include
encompass
Collocations
comprise a team
comprise the majority
be comprised of
comprise several stages
Họ từ
comprehensive (adj.) toàn diện
🎯
IELTS:
Dùng 'comprise' để mô tả thành phần trong IELTS.
Đừng nhầm: 'comprises' (không cần 'of') vs 'is comprised of' (cả hai đúng).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
incorporate
/ɪnˈkɔːr.pə.reɪt/
kết hợp, đưa vào
formulate
/ˈfɔːr.mjə.leɪt/
xây dựng, soạn thảo (kế hoạch/chính sách)
Có trong các bộ
🏛️
AWL — Thiết lập & Duy trì
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...