EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl establish › formulate
formulate
C1
v.
📁 awl establish
TOEIC
xây dựng, soạn thảo (kế hoạch/chính sách)
UK /ˈfɔːr.mjə.leɪt/
·
US /ˈfɔːr.mjə.leɪt/
To create or develop a plan or idea.
The board formulated a new strategy for expansion.
→ Hội đồng quản trị xây dựng chiến lược mới để mở rộng.
We formulated a response to the client's concerns.
→ Chúng tôi soạn thảo phản hồi cho các lo ngại của khách hàng.
Đồng nghĩa
develop
devise
draft
Collocations
formulate a strategy
formulate a plan
formulate a policy
formulate a response
Họ từ
formulation (n.) sự xây dựng, công thức
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS.
Nhấn mạnh quá trình tư duy có hệ thống — trang trọng hơn 'make' hay 'create'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
comprise
/kəmˈpraɪz/
bao gồm, cấu thành
incorporate
/ɪnˈkɔːr.pə.reɪt/
kết hợp, đưa vào
Có trong các bộ
🏛️
AWL — Thiết lập & Duy trì
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...