Kho từ › awl establish › formulate

formulate

C1 v. 📁 awl establish TOEIC
xây dựng, soạn thảo (kế hoạch/chính sách)
UK /ˈfɔːr.mjə.leɪt/ · US /ˈfɔːr.mjə.leɪt/
To create or develop a plan or idea.
The board formulated a new strategy for expansion.
→ Hội đồng quản trị xây dựng chiến lược mới để mở rộng.
We formulated a response to the client's concerns.→ Chúng tôi soạn thảo phản hồi cho các lo ngại của khách hàng.
Đồng nghĩa
developdevisedraft
Collocations
formulate a strategyformulate a planformulate a policyformulate a response
Họ từ
formulation (n.) sự xây dựng, công thức
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS.
Nhấn mạnh quá trình tư duy có hệ thống — trang trọng hơn 'make' hay 'create'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...