EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl establish › incorporate
incorporate
C1
v.
📁 awl establish
TOEIC
kết hợp, đưa vào
UK /ɪnˈkɔːr.pə.reɪt/
·
US /ɪnˈkɔːr.pə.reɪt/
To combine or include something as part of a whole.
We incorporated feedback into the revised design.
→ Chúng tôi đưa phản hồi vào thiết kế đã sửa đổi.
The plan incorporates several key proposals.
→ Kế hoạch kết hợp một số đề xuất quan trọng.
Cấu tạo
Từ 'corporate' + hậu tố '-ate'.
Đồng nghĩa
integrate
include
embed
Collocations
incorporate feedback
incorporate changes
incorporate features
incorporate suggestions
Họ từ
incorporation (n.) sự kết hợp
incorporated (adj.) được kết hợp vào
🎯
IELTS:
Thảo luận về việc kết hợp ý tưởng trong bài viết.
Trang trọng hơn 'include' hay 'add in'; thường xuất hiện trong báo cáo dự án.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
comprise
/kəmˈpraɪz/
bao gồm, cấu thành
formulate
/ˈfɔːr.mjə.leɪt/
xây dựng, soạn thảo (kế hoạch/chính sách)
Có trong các bộ
🏛️
AWL — Thiết lập & Duy trì
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...