EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fall
fall
A1
động từ
rơi
UK /fɔːl/
·
US /fɔːl/
To move downward from a higher place.
The leaves fall.
→ Những chiếc lá rơi.
She fell down the stairs.
→ Cô ấy ngã xuống cầu thang.
Cấu tạo
Từ 'fall' (tiếng Anh) không có tiền tố hay hậu tố.
Đồng nghĩa
drop
descend
Collocations
fall down
fall asleep
Họ từ
fall (n)
fallen (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả sự thay đổi trong IELTS.
Động từ bất quy tắc: fall-fell-fallen.
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 17
A1 · Admin
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 11
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...