Kho từ › fall

fall

A1 động từ
rơi
UK /fɔːl/ · US /fɔːl/
To move downward from a higher place.
The leaves fall.
→ Những chiếc lá rơi.
She fell down the stairs.→ Cô ấy ngã xuống cầu thang.
Cấu tạo
Từ 'fall' (tiếng Anh) không có tiền tố hay hậu tố.
Đồng nghĩa
dropdescend
Collocations
fall downfall asleep
Họ từ
fall (n)fallen (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả sự thay đổi trong IELTS.
Động từ bất quy tắc: fall-fell-fallen.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...