Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fall

/fɔːl/ A1

Nghĩa

rơi động từ

Định nghĩa · To move downward from a higher place.

“The leaves fall.”Những chiếc lá rơi.

“She fell down the stairs.”Cô ấy ngã xuống cầu thang.

Đồng nghĩa dropdescend
Cụm hay dùng fall downfall asleep
Cấu tạoTừ 'fall' (tiếng Anh) không có tiền tố hay hậu tố.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả sự thay đổi trong IELTS.

Ghi chú · Động từ bất quy tắc: fall-fell-fallen.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...