featured
/ˈfiːtʃərd/ A1
Nghĩa
nổi bật
tính từ
Định nghĩa · Being prominent or well-known.
“This is a featured article.”Đây là một bài viết nổi bật.
“The featured artist will perform tonight.”Nghệ sĩ nổi bật sẽ biểu diễn tối nay.
Đồng nghĩa
highlightedprominent
Cụm hay dùng
featured articlefeatured imagefeatured product
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Dùng 'featured' để nhấn mạnh trong IELTS.
Ghi chú · Nổi bật thu hút sự chú ý.