Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

highlight

/'hailait/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3369

“highlighted” là quá khứ phân từ của highlight — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm nổi bật động từ

“The report highlights several concerns.”Báo cáo làm nổi bật một số mối quan ngại.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

highlight

//

* danh từ
  • chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, chỗ sáng nhất (trong một bức tranh)
  • điểm nổi bật nhất, vị trí nổi bật nhất, sự việc nổi bật nhất, nét nổi bật nhất* ngoại động từ
  • làm nổi bật, nêu bật
Định nghĩa tiếng Anh

n. the most interesting or memorable part n. an area of lightness in a picture v. apply a highlighter to one's cheeks or eyebrows in order to make them more prominent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...