highlight
/'hailait/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3369
“highlighted” là quá khứ phân từ của highlight — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm nổi bật
động từ
“The report highlights several concerns.”Báo cáo làm nổi bật một số mối quan ngại.
Biến thể từ
highlighted quá khứ phân từ
highlights số nhiều
highlights ngôi 3 số ít
highlighted quá khứ
highlighting hiện tại phân từ
Đồng nghĩa
emphasizeaccentuatespotlightunderscore
Trái nghĩa
downplayunderstateminimize
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
highlight
//
* danh từ- chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, chỗ sáng nhất (trong một bức tranh)
điểm nổi bật nhất, vị trí nổi bật nhất, sự việc nổi bật nhất, nét nổi bật nhất* ngoại động từ - làm nổi bật, nêu bật
Định nghĩa tiếng Anh
n. the most interesting or memorable part n. an area of lightness in a picture v. apply a highlighter to one's cheeks or eyebrows in order to make them more prominent