Kho từ › corporate ma › creditor

creditor

B2 n. 📁 corporate ma TOEIC
chủ nợ
UK /ˈkred.ɪ.tɚ/ · US /ˈkred.ɪ.tɚ/
A person or organization that lends money.
Creditors must be notified before any asset sale.
→ Các chủ nợ phải được thông báo trước khi bán tài sản.
The company reached an agreement with its major creditors.→ Công ty đã đạt thoả thuận với các chủ nợ lớn.
Đồng nghĩa
lenderlienholder
Collocations
secured creditorunsecured creditorcreditor rightscreditor meetingcreditor claim
Họ từ
credit (n.) tín dụngdebtor (n.) con nợ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
'Secured creditor' có tài sản đảm bảo nên ưu tiên hoàn trả; 'unsecured creditor' không có, rủi ro cao hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...