Kho từ › corporate ma › joint venture

joint venture

B2 n. 📁 corporate ma TOEIC
liên doanh
UK /dʒɔɪnt ˈven.tʃɚ/ · US /dʒɔɪnt ˈven.tʃɚ/
A business agreement between two or more parties.
The two firms formed a joint venture to enter the Chinese market.
→ Hai công ty thành lập liên doanh để thâm nhập thị trường Trung Quốc.
Profits from the joint venture are split equally.→ Lợi nhuận từ liên doanh được chia đều.
Đồng nghĩa
JVpartnershipconsortium
Collocations
form a joint venturejoint venture agreementjoint venture partnerequity joint venturedissolve a joint venture
Họ từ
venture (n./v.) liên doanh / mạo hiểmventurer (n.) bên liên doanh
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về hợp tác trong IELTS.
Viết tắt JV. Cần phân biệt với merger: JV = thực thể mới do 2 bên cùng lập; mỗi bên vẫn tồn tại độc lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...