Kho từ › corporate ma › regulatory approval

regulatory approval

B2 n. 📁 corporate ma TOEIC
chấp thuận từ cơ quan quản lý
UK /ˈreɡ.jʊ.lə.tər.i əˈpruːv.əl/ · US /ˈreɡ.jʊ.lə.tər.i əˈpruːv.əl/
Approval from authorities for compliance with regulations.
The merger is pending regulatory approval in three countries.
→ Vụ sáp nhập đang chờ chấp thuận từ cơ quan quản lý tại 3 quốc gia.
Regulatory approval was granted with minor conditions.→ Sự chấp thuận từ cơ quan quản lý được cấp kèm theo các điều kiện nhỏ.
Đồng nghĩa
regulatory clearanceofficial approval
Collocations
obtain regulatory approvalpending regulatory approvalconditional regulatory approvalregulatory approval processseek regulatory approval
Họ từ
regulate (v.) điều tiếtregulator (n.) cơ quan quản lýregulation (n.) quy định
🎯 IELTS: Sử dụng 'regulatory approval' để thể hiện yêu cầu pháp lý trong bài viết.
Giao dịch M&A lớn cần clearance từ các cơ quan như FTC (Mỹ), EU Commission, hoặc cơ quan chống độc quyền nước sở tại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...