Kho từ › female

female

A1 tính từ
nữ
UK /ˈfiːmeɪl/ · US /ˈfiːmeɪl/
Relating to or being a woman.
She is female.
→ Cô ấy là nữ.
She is a strong female leader.→ Cô ấy là một nhà lãnh đạo nữ mạnh mẽ.
Cấu tạo
Từ 'female' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'femella'.
Đồng nghĩa
womanlyfeminine
Trái nghĩa
male
Collocations
female athletefemale population
Họ từ
feminine (adj)femininity (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giới tính trong bài viết.
Không dùng 'female' cho người trong văn nói thân mật; dùng 'woman'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...