EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› female
female
A1
tính từ
nữ
UK /ˈfiːmeɪl/
·
US /ˈfiːmeɪl/
Relating to or being a woman.
She is female.
→ Cô ấy là nữ.
She is a strong female leader.
→ Cô ấy là một nhà lãnh đạo nữ mạnh mẽ.
Cấu tạo
Từ 'female' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'femella'.
Đồng nghĩa
womanly
feminine
Trái nghĩa
male
Collocations
female athlete
female population
Họ từ
feminine (adj)
femininity (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về giới tính trong bài viết.
Không dùng 'female' cho người trong văn nói thân mật; dùng 'woman'.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 11
A1 · Admin
📔
Tính từ thường gặp
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...