Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

female

/ˈfiːmeɪl/ A1

Nghĩa

nữ tính từ

Định nghĩa · Relating to or being a woman.

“She is female.”Cô ấy là nữ.

“She is a strong female leader.”Cô ấy là một nhà lãnh đạo nữ mạnh mẽ.

Đồng nghĩa womanlyfeminine
Trái nghĩa male
Cấu tạoTừ 'female' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'femella'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giới tính trong bài viết.

Ghi chú · Không dùng 'female' cho người trong văn nói thân mật; dùng 'woman'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...