Từ vựng C1

Chủ đề management advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pivot

/ˈpɪv.ət/ C1 TOEIC phổ biến #5202

Nghĩa

xoay trục chiến lược, chuyển hướng v. / n.

Định nghĩa · Pivot means to change direction or strategy significantly.

“The startup pivoted from B2C to a B2B model.”Startup chuyển hướng từ mô hình B2C sang B2B.

“The strategic pivot saved the company from bankruptcy.”Sự chuyển hướng chiến lược đã cứu công ty khỏi phá sản.

Đồng nghĩa shiftredirectreorient
Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'pivot' (xoay).

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về chiến lược.

Ghi chú · Thuật ngữ startup: pivot = thay đổi mô hình kinh doanh cơ bản khi hướng cũ không hiệu quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...