EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› manufacturing advanced › preventive maintenance
preventive maintenance
B2
n.
📁 manufacturing advanced
TOEIC
bảo trì phòng ngừa, bảo dưỡng định kỳ
UK /prɪˈven.tɪv ˈmeɪn.tɪ.nəns/
·
US /prɪˈven.tɪv ˈmeɪn.tɪ.nəns/
Regular maintenance to prevent equipment failure.
Preventive maintenance reduces the chance of unexpected breakdowns.
→ Bảo trì phòng ngừa giảm khả năng hỏng hóc bất ngờ.
A PM schedule ensures critical machines are serviced regularly.
→ Lịch PM đảm bảo máy quan trọng được bảo dưỡng thường xuyên.
Đồng nghĩa
PM
scheduled maintenance
Collocations
preventive maintenance schedule
PM program
preventive maintenance checklist
planned maintenance
predictive maintenance
Họ từ
maintain (v.) duy trì/bảo trì
maintenance (n.) bảo trì
🎯
IELTS:
Nêu rõ lợi ích của bảo trì phòng ngừa trong bài viết.
PM (preventive) = trước khi hỏng; corrective maintenance = sau khi hỏng; predictive = dự đoán.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
automation
/ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/
tự động hóa
quality assurance
/ˈkwɒl.ɪ.ti əˈʃʊər.əns/
đảm bảo chất lượng (QA)
forecasting
/ˈfɔːr.kæs.tɪŋ/
dự báo (nhu cầu, sản xuất)
Có trong các bộ
🏭
Sản xuất & Chuỗi cung ứng
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...